Nghĩa của từ "make a break for" trong tiếng Việt
"make a break for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a break for
US /meɪk ə breɪk fɔːr/
UK /meɪk ə breɪk fɔː/
Thành ngữ
tẩu thoát, chạy trốn
to make a sudden dash to escape
Ví dụ:
•
The prisoner tried to make a break for the fence.
Tù nhân cố gắng tẩu thoát về phía hàng rào.
•
Seeing the guard distracted, he decided to make a break for it.
Thấy người gác bị phân tâm, anh ta quyết định tẩu thoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: